HƯỚNG DẪN ĐIỀN ĐƠN XIN CẤP VISA DU LỊCH HÀN QUỐC (CẬP NHẬT THÁNG 10/2019)

Khi chuẩn bị một bộ hồ sơ xin visa Hàn Quốc thì việc điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc chính là thủ tục quan trọng nhất. Nhưng việc điền đơn không hề dễ dàng, khách hàng luôn gặp những khó khăn như: viết hoa hay thường, điền tiếng Anh hay tiếng Việt,…Để giúp khách hàng dễ dàng hơn khi tự điền đơn xin cấp visa Hàn Quốc, Visa Phương Đông sẽ hướng dẫn bạn cụ thể cách điền vào mỗi mục trong bài viết này!

Lưu ý khi điền đơn

  • Điền trung thực, chính xác từng mục, khớp với các giấy tờ tùy thân, không bỏ sót mục nào
  • Khai form bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn 
  • Viết tay hay đánh máy đều được duyệt
  • Tất cả thông tin điền bằng chữ IN HOA
  • Khai form trên word: Những ô [ ] cần tích chọn dấu [√]

Mẫu đơn xin cấp visa du lịch Hàn Quốc

Bạn có thể download mẫu đơn xin cấp visa du lịch Hàn Quốc tại đây

Hướng dẫn điền đơn xin cấp visa du lịch Hàn Quốc

Mẫu đơn xin cấp visa du lịch Hàn Quốc có tất cả 11 mục. Bạn điền theo thứ tự lần lượt từ trên xuống cùng Visa Phương Đông nhé!

Mục 1. “PERSONAL DETAILS” – Thông tin cá nhân

1.1 Family name: điền họ của bạn; ví dụ: NGUYEN

      Given names: tên đệm và tên; ví dụ: VAN A

1.2 Bỏ qua

1.3 Sex: Giới tính. Nam chọn male, nữ chọn female

1.4 Date of Birth: năm, tháng, ngày sinh của bạn (yyyy/dd/mm); ví dụ: 1980/03/11

1.5 Nationality: quốc tịch; ví dụ: VIETNAMESE

1.6 Country of Birth: quốc gia nơi bạn sinh ra; ví dụ: VIETNAM

1.7 National Identity No.: số chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước

1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? 

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó vào mục bên dưới

1.9 Are you a citizen of more than one country? Bạn có phải là công dân đa quốc tịch không? 

Nếu không chọn “No”, nếu có hơn 2 quốc tịch chọn “Yes” và liệt kê những quốc gia bạn có quốc tịch bên dưới 

Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” bỏ trống

Mục 2. “PASSPORT INFORMATION ” – Thông tin hộ chiếu

 2.1 Passport Type: loại hộ chiếu 

  • Hộ chiếu ngoại giao chọn “Diplomatic”
  • Hộ chiếu công vụ chọn “Official”
  • Hộ chiếu phổ thông chọn “Regular”
  • Nếu không thuộc 3 loại trên, chọn “Other” và ghi rõ loại hộ chiếu khác bên dưới

Thông thường, khách du lịch sẽ tích vào ô hộ chiếu phổ thông “Regular” 

2.2 Passport No.: số hộ chiếu

2.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu; Ví dụ: VIETNAM

2.4 Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu; bạn sẽ điền  IMMIGRATION DEPARTMENT 

2.5 Date of Issue: Ngày cấp hộ chiếu (yyyy/mm/dd); ví dụ: 2018/05/19

2.6 Date of Expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (yyyy/mm/dd); ví dụ 2028/05/19

2.7 Do the invitee have any other valid passport? Bạn có hộ chiếu nào khác không? (không tính hộ chiếu cũ hết hạn). 

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và ghi rõ thông tin: loại hộ chiếu (a), số hộ chiếu (b), quốc gia cấp (c), ngày hết hạn (d) bên dưới. 

Mục 3. “CONTACT INFORMATION ” – Thông tin liên hệ

3.1 Address in your home country: địa chỉ thường trú

Ví dụ: 282 AN DUONG VUONG STREET, WARD 2, DISTRICT 5, HO CHI MINH CITY

3.2 Current Residential Address: nếu địa chỉ hiện tại khác địa chỉ thường trú, bạn sẽ điền thêm địa chỉ hiện tài vào mục này; nếu không thì bỏ trống

3.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động

3.4 Telephone No. số điện thoại cố định; bạn có thể điền giống số điện thoại di động

3.5 Email: địa chỉ email

3.6 Emergency Contact Number: thông tin người liên hệ thay thế

  1. Full name in English: họ và tên đầy đủ tiếng Anh
  2. Country of Residence: Quốc gia hiện cư trú
  3. Telephone No.: Số điện thoại liên hệ
  4. Relationship to you: Mối quan hệ với bạn; Ví dụ: MOTHER, FATHER,…

Mục 4. “MARITAL STATUS DETAILS AND FAMILY DETAILS ” – Tình trạng hôn nhân và chi tiết về gia đình

4.1 Current Marital Status: tình trạng hôn nhân hiện tại

  • Married: đã kết hôn
  • Divorced: ly hôn
  • Single: độc thân

Bạn thuộc nhóm nào thì tích vào ô tương ứng nhóm đó.

4.2 Personal information of your spouse: thông tin cá nhân chồng/ vợ của bạn 

* If “married” please provide details of your spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin chồng/ vợ của bạn

  1. Family name: họ
  2. Given names: tên đệm và tên
  3. Date of Birth: năm tháng ngày sinh (yyyy/mm/dd)
  4. Nationality: quốc tịch
  5. Residential Address: địa chỉ cư trú
  6. Contact No.: số điện thoại

Nếu bạn ly hôn hoặc độc thân thì mục 4.2 sẽ để trống

4.3 Do you have children? Bạn có con hay không?

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và ghi rõ bạn có bao nhiêu con.

Mục 5. “EDUCATION ” – Trình độ học vấn

5.1 What is the highest degree or level of education you have completed? Chọn bằng cấp cao nhất mà bạn có:

  • Master’s/ Doctoral Degree: Thạc sĩ/ Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Cử nhân
  • High School Diploma: Trung học phổ thông
  • Other: Khác. Nếu chọn khác bạn vui lòng ghi rõ bằng cấp đó; ví dụ: COLLEGE

5.2 Name of school: Tên trường

5.3 Location of School (city/province/country): Địa chỉ trường 

Mục 6. “EMPLOYMENT ” – Công việc hiện tại

6.1 What is your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của bạn: 

  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Tự kinh doanh
  • Employed: Nhân viên
  • Civil Servant: Công chức
  • Student: Học sinh, Sinh viên
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp
  • Other: Khác. Nếu bạn chọn công việc khác thì ghi rõ tên công việc vào ô bên dưới

6.2 Employment Details: Chi tiết công việc

 (a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học

 (b) Your position/Course: vị trí, chức danh

 (c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học

 (d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

Mục 7. “DETAILS OF VISIT ” – Chi tiết chuyến đi

7.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích chuyến đi Hàn

  • Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh
  • Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo
  • Medical Tourism: Du lịch kết hợp điều trị y tế
  • Business Trip: Đi công tác
  • Study/Training: Du học/Đào tạo
  • Work: Lao động
  • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng
  • Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè
  • Marriage Migrant: Định cư hôn nhân
  • Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao
  • Other: Khác. 

Bạn chọn mục đích nào thì tích vào ô đó, nếu bạn chọn khác thì ghi mục đích chuyến đi của bạn vào ô bên dưới. 

7.2 Intended Period of Stay: Thời gian dự kiến ở Hàn; Ví dụ: đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”

7.3 Intended Date of Entry: Ngày dự kiến nhập cảnh (yyyy/mm/dd)

7.4 Address in Korea (including hotels): Địa chỉ khi ở Hàn (ghi rõ tên khách sạn bạn sẽ ở)

7.5 Contact No. in Korea: Số điện thoại liên lạc ở Hàn; bạn có thể ghi số của khách sạn vào đây

7.6 Have the invitee travelled to Korea in the last 5 years? Bạn đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây hay chưa? 

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes”; ghi rõ số lần đến vào ô “times” và mục đích của chuyến đi gần nhất vào ô “Purpose of recent visit”; ví dụ: 3 – TOURISM

7.7 Have the invitee travelled outside your country of residence, excluding Korea, in the last 5 years? Bạn có đến nước nào khác (ngoại trừ Hàn) trong 5 năm trở lại đây không? 

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và ghi rõ các thông tin

  • Name of country (in English): tên nước đó bằng tiếng Anh
  • Purpose of visit: mục đích chuyến đi
  • Period of stay: thời gian lưu trú

7.8 Is the invitee travelling to Korea with any family member? Bạn có đi Hàn Quốc cùng thành viên nào trong gia đình không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và ghi rõ các thông tin

  • Full name in English: Họ tên
  • Date of Birth: Năm, tháng, ngày sinh (yyyy/mm/dd)
  • Nationality: Quốc tịch
  • Relationship to you: Thành viên đó có quan hệ gì với bạn

Mục 8. “DETAILS OF SPONSOR ” – Thông tin người bảo lãnh

Nếu bạn xin visa theo diện bảo lãnh thì bạn điền thông tin người bảo lãnh vào mục này:

8.1 Do you have anyone sponsoring for the visa? Có ai bảo lãnh bạn không?

(a) Name of your visa sponsor: Tên người bảo lãnh bạn

(b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là công ty/tổ chức)

(c) Relationship to you: Mối quan hệ của người bảo lãnh với bạn

(d) Address: Địa chỉ

(e) Phone No.: Số điện thoại

Nếu bạn xin visa du lịch Hàn tự túc thì mục 8 bỏ trống và chuyển sang mục 9

Mục 9. “FUNDING DETAILS” – Chi phí 

9.1 Estimated travel costs (in US dollar): Ghi rõ chi phí dự kiến bạn sẽ trả cho chuyến đi này (đơn vị USD)

9.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

  • (a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty
  • (b) Relationship to you: Mối quan hệ người chi trả với bạn
  • (c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ
  • (d) Contact No.: Số điện thoại

Nếu tự chi trả cho chuyến đi, bạn có thể điền mục 9.2 như sau:  

  • (a) Name of Person/Company (Institute): NGUYEN VAN A
  • (b) Relationship to you: MYSELF
  • (c) Type of Support: FINANCIAL
  • (d) Contact No.: 0123456789

Mục 10. “ASSISTANCE WITH THIS FORM” – Hỗ trợ điền form

 10.1 Did you receive assistance in completing this form? Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này không?

Nếu không chọn “No”, nếu có chọn “Yes” và ghi rõ thông tin người hỗ trợ bạn: 

  • Full Name: Họ tên
  • Date of Birth: Ngày sinh
  • Telephone No.: Số điện thoại
  • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

Mục 11. “DECLARATION” – Xác nhận

Bạn ghi rõ ngày tháng năm điền đơn (yyyy/mm/dd) và ký tên vào mục “Signature of applicant”.

Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn 

HOÀN TẤT ĐIỀN ĐƠN XIN CẤP VISA HÀN

Sau khi điền đầy đủ thông tin, bạn quay lại mục “PERSONAL DETAILS” và dán ảnh vào ô PHOTO. 

Lưu ý: Hình thẻ phải được chụp trong vòng 6 tháng trước ngày nộp đơn.

Qua bài viết này, Visa Phương Đông hy vọng bạn sẽ có thêm nhiều kinh nghiệm bổ ích khi khai đơn xin cấp Visa du lịch Hàn Quốc tự túc. Trong trường hợp, bạn cảm thấy việc khai đơn xin cấp visa quá phức tạp hoặc cần tư vấn thêm về visa Hàn tự túc, hãy liên hệ ngay cho Visa Phương Đông. Bạn có thể tham khảo dịch vụ khai đơn xin cấp visa Hàn và dịch thuật giấy tờ của Visa Phương Đông tại đây

Công ty CP Dịch vụ Thương mại Oriental

Địa chỉ: Tầng 2, 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.

Website: visaphuongdong.com

Email: info@visaphuongdong.com

Hotline: 094 189 6226

Điện thoại bàn:  028 7777 1188



 

Nhận xét Facebook

0937239591

Thibft kế web bởi Hoangweb.com