DOWNLOAD VÀ HƯỚNG DẪN ĐIỀN TỜ KHAI XIN VISA TRUNG QUỐC CẬP NHẬT THÁNG 11/2019

Để hoàn thành thủ tục làm visa Trung Quốc, bước đầu tiên và không thể thiếu đó chính là điền tờ khai xin visa. Tuy nhiên, ngôn ngữ tiếng Anh và tiếng Trung trong đơn có thể gây không ít khó khăn cho những người tự làm lần đầu. Vì thế, Visa Phương Đông sẽ hướng dẫn bạn thật chi tiết cách điền mẫu tờ khai này nhé!

Tải mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc

Tờ khai xin visa Trung Quốc có hai loại là song ngữ Trung-Anh và Trung-Việt. Bạn có thể tải mẫu tờ khai để điền tại nhà hoặc điền khi đến nộp hồ sơ. Trong bài viết này, Visa Phương Đông sẽ hướng dẫn bạn cách điền bản song ngữ Trung-Anh. Đối với bản Trung-Việt, thông tin cũng tương tự nhưng viết bằng tiếng Việt.

Mẫu tờ khai song ngữ Trung-Anh: download

Mẫu tờ khai song ngữ Trung-Việt: download

Lưu ý khi điền đơn:

Thông tin điền bằng chữ IN HOA, không dấu

Có thể đánh máy hoặc viết tay

Các ô chọn đánh dấu √

Các thông tin không có: điền “NONE” hoặc “N/A”

Thông tin thời gian điền theo định dạng năm-tháng-ngày

Nên khai thông tin đầy đủ và đúng trình tự để tránh sai sót

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Phần 1. Personal Information: thông tin cá nhân

1.1. Full English name as in passport: điền đầy đủ tên như trong hộ chiếu

Last name: họ

Middle name: tên đệm

First name: tên

1.2. Name in Chinese: tên tiếng Hoa (nếu có)

1.3. Other name(s): tên khác (nếu có)

1.4. Sex: giới tính

Nam chọn ô M

Nữ chọn ô F

1.5. DOB: ngày sinh

1.6. Current nationality(ies): quốc tịch hiện tại

1.7. Former nationality(ies): quốc tịch cũ

1.8. Place of birth (city,province/state,country): nơi sinh (thành phố, tỉnh/bang, quốc gia)

1.9. Local ID/Citizenship number: số chứng minh nhân dân

1.10. Passport/Travel document type: loại hộ chiếu

Diplomatic: hộ chiếu ngoại giao

Service or Official: hộ chiếu công vụ

Ordinary: hộ chiếu phổ thông

Other (Please specify): khác (ghi chi tiết)

Hầu hết người Việt Nam đều dùng hộ chiếu phổ thông, do đó chọn “Ordinary“.

1.11. Passport number: số hộ chiếu

1.12. Date of issue: ngày cấp hộ chiếu 

1.13. Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng Quản lý Xuất nhập cảnh tiếng Anh là “IMMIGRATION DEPARTMENT”.

1.14. Date of expiry: ngày hết hạn hộ chiếu 

1.15. Current occupation(s): nghề nghiệp hiện tại

Business person: doanh nhân

Company employee: nhân viên

Entertainer: người làm nghệ thuật

Industrial/Agricultural worker: công nhân/làm nông

Student: học sinh/sinh viên

Crew member: thành viên hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ

Self-employed: công việc tự do

Unemployed: không nghề nghiệp

Retired: nghỉ hưu

Former/incumbent member of parliament: đại biểu Quốc hội. Position: chức vụ

Former/incumbent government official: viên chức Nhà nước

Military personnel: quân nhân

NGO Staff: thành viên tổ chức phi chính phủ

Religious personnel: nhân sĩ tôn giáo

Staff of Media: phóng viên, nhà báo

Ví dụ: Bạn là nhân viên công ty/văn phòng, chọn “Company employee”. Bạn thể chọn nhiều ô nếu làm nhiều nghề cùng lúc, nhưng phải có giấy tờ chứng minh công việc.

1.16. Education: học vấn

Postgraduate: thạc sĩ

College: cao đẳng/đại học

1.17. Employer/School: thông tin về nơi công tác/trường học

Name: tên đơn vị

Phone number: số điện thoại 

Address: địa chỉ

Zip code: mã bưu chính, nếu không có thì bỏ qua

1.18. Home address: địa chỉ nhà

1.20. Home/mobile phone number: số điện thoại nhà riêng/di động

1.21. E-mail address: địa chỉ E-mail

1.22. Marital status: tình trạng hôn nhân

Married: đã kết hôn

Single: độc thân

1.23. Major family members: thành viên chủ yếu của gia đình (vợ/chồng, con cái, cha mẹ)

Name: họ và tên

Nationality: quốc tịch

Occupation: nghề nghiệp

Relationship: mối quan hệ với người xin visa

1.24. Emergency Contact: thông tin người liên hệ trong trường hợp khẩn cấp

Name: họ và tên

Mobile phone number: Số điện thoại di động;

Relationship with the applicant: mối quan hệ với người xin visa

1.25. Country or territory where the applicant is located when applying for this visa: quốc gia/vùng lãnh thổ nơi bạn xin cấp visa

Phần 2. Travel Information: thông tin chuyến đi

2.1. Major purpose of your visit: mục đích chuyến đi

Official visit: chuyến thăm cấp cao

Tourism: du lịch

Non-business visit: giao lưu, khảo sát, thăm viếng

Business & Trade: thương mại

As introduced talent: nhân lực trình độ cao

As crew member: thành viên hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ

Transit: quá cảnh

As resident diplomat, consul or staff of international organization: viên chức ngoại giao, lãnh sự hoặc thành viên tổ chức quốc tế

As permanent residence: cư trú

Work: làm việc

As child in foster care: gửi con nhờ nuôi

Tùy từng trường hợp có thể chọn nhiều mục đích.

2.2. Intended number of entries: số lần dự kiến nhập cảnh

One entry valid for 3 months from the date of issue: 1 lần trong 3 tháng

Two entries valid for 3 to 6 months from the date of issue: 2 lần trong 3-6 tháng

Multiple entries valid for 6 months from the date of issue: nhiều lần trong 6 tháng

Multiple entries valid for 1 year from the date of issue: nhiều lần trong 1 năm

2.3.  Are you applying for express service?: Bạn có muốn xin visa khẩn không?

Thời gian xét visa trung bình khoảng 4 ngày làm việc, nếu làm khẩn cấp phải mất thêm một khoản phí và cần có sự phê duyệt của viên chức lãnh sự cấp cao. Vì vậy, nếu bạn không thực sự cần gấp, hãy đánh chọn “No”. 

2.4. Expected date of your first entry into China on this trip: ngày dự kiến đến Trung Quốc trong chuyến đi này.

2.5. Longest intended stay in China among all entries: thời hạn dài nhất dự định lưu trú tại Trung Quốc. 

2.6. Itinerary in China: lịch trình tại Trung Quốc

Date: ngày

Detailed address: địa chỉ chi tiết

Nếu đã nộp riêng tờ lịch trình chi tiết, chỉ cần điền ngắn gọn trong mẫu này.

2.7. Who will pay for your travel and expenses during your stay in China?: ai là người chi trả cho chuyến đi

Điền “MYSELF” nếu đi tự túc

Nếu được bảo lãnh, điền đầy đủ thông tin ở mục 2.8.

2.8. Information of inviter in China: thông tin người mời

Nếu không có người mời, điền “NONE” hoặc “N/A”.

2.9. Have you ever been granted a Chinese visa?: Bạn đã có visa Trung Quốc chưa?

Nếu lần đầu xin visa Trung Quốc, điền “NONE” hoặc “N/A”.

Nếu đã từng có visa Trung Quốc, ghi rõ thời gian và địa điểm cấp visa gần đây nhất.

2.10. Others countries or territories you visited in the last 12 months: liệt kê tên các nước/lãnh thổ khác bạn đã đến thăm trong vòng 12 tháng trở lại đây.

Làm visa Trung Quốc tại đây.

Phần 3. Other Information: thông tin khác

3.1. Have you ever overstayed your visa or residence permit in China?: Bạn đã từng ở lại Trung Quốc quá thời hạn visa hay giấy phép cư trú chưa?

3.2. Have you ever been refused a visa for China, or been refused entry into China?:Bạn đã từng bị từ chối visa hoặc từ chối nhập cảnh vào Trung Quốc chưa?

3.3. Do you have any criminal record in China or any other country?:Bạn có tiền án tiền sự tại Trung Quốc hay bất cứ quốc gia nào khác không?

3.4. Are you experiencing any of the following conditions?:Bạn có mắc các chứng bệnh sau không?

Serious mental disorder: bệnh thần kinh nghiêm trọng

Infectious pulmonary tuberculosis: bệnh lao phổi truyền nhiễm

Other infectious disease of public health hazards: bệnh truyền nhiễm khác ảnh hưởng môi trường xung quanh

3.5. Did you visit countries or territories affected by infectious diseases in the last 30 days?: Bạn đã có đi qua các nước/lãnh thổ chịu ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm trong 30 ngày trở lại đây không?

3.6. If you select Yes to any questions from 3.1 to 3.5, please give details below: nếu chọn Yes bất cứ câu nào từ 3.1-3.5, cung cấp thông tin chi tiết ở ô trống bên dưới.

3.7. If you have more information about your visa application other than the above to declare, please give details below or type on a separate paper: nếu có thông tin thêm liên quan đến việc xin visa không thể hiện trong tờ khai, ghi chi tiết ở khung bên dưới hoặc đánh máy vào tờ giấy khác.

3.8. If someone else travels and shares the same passport with the applicant, please affix their photos and give their information below: nếu còn ai đi cùng và dùng chung hộ chiếu với bạn, dán ảnh thẻ và ghi thêm thông tin của người đó trong bảng bên dưới.

Làm visa Trung Quốc tại đây.

Phần 4. Declaration & Signature: xác nhận và chữ ký

Ký tên và điền thời gian.

The parent or guardian shall sign on behalf of a minor under 18 years of age: cha mẹ hoặc người giám hộ sẽ ký thay cho trẻ vị thành niên dưới 18 tuổi.

Phần 5. Another person on the applicant’s behalf: người điền đơn thay

Nếu có người khác khai đơn này giúp bạn thì điền thông tin, ký tên và ghi thời gian vào.

Như vậy là bạn đã hoàn thành một bước quan trọng trong thủ tục làm visa Trung Quốc rồi, Visa Phương Đông mời bạn tiếp tục tham khảo hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ còn lại khi xin visa Trung Quốc tự túc. Nếu không có nhiều thời gian và cảm thấy các thủ tục khá phức tạp, bạn có thể tìm đến dịch vụ Visa Phương Đông để đảm bảo tỷ lệ đậu cao với chi phí hấp dẫn.

Công ty CP Dịch vụ Thương mại Oriental

Địa chỉ: Tầng 2, 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.

Website: visaphuongdong.com

Email: info@visaphuongdong.com

Hotline: 094 189 6226

Điện thoại bàn:  028 7777 1188



 

 

 

Nhận xét Facebook

0937239591

Thibft kế web bởi Hoangweb.com