Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc 2019 cho người Việt Nam

Đối với đơn xin cấp visa Hàn Quốc, bắt buộc phải điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Do đó, nếu không muốn mắc phải những sai sót không đáng có và hồ sơ của bạn sẽ không được xét duyệt. Bài viết sau sẽ hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc chi tiết cho bạn.

Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc 2019

Điền form xin visa Hàn Quốc
Đất nước Hàn Quốc xinh đẹp là địa điểm hấp dẫn khách du lịch bậc nhất tại châu Á

Hiện nay, có 2 dạng mẫu đơn xin visa Hàn Quốc phổ biến như sau:

  • Mẫu đơn song ngữ Anh: tải mẫu đơn này TẠI ĐÂY
  • Mẫu đơn song ngữ Việt – Hàn: đối với mẫu đơn xin visa Hàn Quốc này sẽ được cấp miễn phí tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự.

Trước khi đi vào phần hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc bạn cần lưu ý những điểm sau khi điền đơn:

  • Điền các nội dung vào đơn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.
  • Bạn có thể viết bằng tay hoặc đánh máy đều được chấp nhận.
  • Các thông tin khi được điền vào phải ghi bằng chữ IN HOA.
  • Nếu bạn điền đơn bằng word: những ô [ ] cần tích chọn dấu [√] có thể copy dấu “√” ở phần hướng dẫn đầu tiên paste vào hoặc vào Insert -> Symbols -> Chọn font là Wingdings, kéo xuống dưới là thấy.

 

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc 2019 cho người Việt Nam

Hãy đọc và ghi nhớ thật kỹ các hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc dưới đây. Để tránh khỏi những sai xót đáng tiếc và hồ sơ của bạn không được xét duyệt nhé!

1. Mục 1: “PERSONAL DETAILS”: Thông tin cá nhân

Điền form xin visa Hàn Quốc

1.1 Family name: họ; Given names: tên đệm và tên.

1.2 Bỏ qua.

1.3 Sex: Giới tính. Nam chọn Male, Nữ chọn Female.

1.4 Date of Birth: Ngày sinh. Ghi theo thứ tự yyyy/mm/dd.

1.5 Nationality: quốc tịch.

1.6 Country of Birth: quốc gia nơi sinh ra.

1.7 National Identity No.: số chứng minh nhân dân.

1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Không chọn “No”, có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó ra bên dưới.

1.9 Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Không có chọn “No”. Có từ 2 quốc tịch trở lên, chọn “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới.

Lưu ý: Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY” không điền.

2. Mục 2: “DETAILS OF VISA ISSUANCE CONFIRMATION”

Bỏ qua mục này

3. Mục 3: “PASSPORT INFORMATION”: Thông tin hộ chiếu

Điền form xin visa Hàn Quốc

3.1 Passport Type: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông chọn Regular.

3.2 Passport No. : Số hộ chiếu.

3.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu.

3.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT.

3.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy.

3.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy

3.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn.

4. Mục 4: “CONTACT INFORMATION”: Thông tin liên lạc

4.1 Address in your home country: địa chỉ thường trú.

4.2 Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú.

4.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động.

4.4 Telephone No.: số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động.

4.5 Email: địa chỉ email.

4.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế.

a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh.

b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú.

c) Telephone No.:  Số điện thoại.

d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè…

5. Mục 5: “MARITAL STATUS DETAILS”: Tình trạng hôn nhân

 

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc

5.1 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại.

  • Married: đã kết hôn.
  • Divorced: ly hôn.
  • Never married: chưa từng kết hôn.

5.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối.

a) Family name: họ.

b) Given names: tên đệm và tên.

c) Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng yyyy/mm/dd.

d) Nationality: quốc tịch.

e) Residential Address: địa chỉ cư trú.

f) Contact No.:số điện thoại.

6. Mục 6: “EDUCATION”: Học vấn

6.1 What is the highest degree or level of education you have completed? Chọn bằng cấp cao nhất mà bạn có:

  • Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Cử nhân
  • High School Diploma: Trung học phổ thông
  • Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là ‘COLLEGE’

6.2 Name of School: tên trường.

6.3 Location of School: địa chỉ trường.

7. Mục 7: “EMPLOYMENT”: Công việc

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc

7.1 What is your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của cá nhân

  • Entrepreneur: Doanh nhân.
  • Self-Employed: Tự kinh doanh.
  • Employed: Cán bộ, Nhân viên.
  • Civil Servant: Công chức.
  • Student: Học sinh, Sinh viên.
  • Retired: Nghỉ hưu.
  • Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp.
  • Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( ).

7.2 Employment Details

a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học.

b) Your position/Course: Vị trí, chức danh.

c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học.

d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học.

8. Mục 8: “DETAILS OF SPONSOR”: Thông tin người bảo lãnh

Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này:

a) Name of your visa sponsor: Tên.

b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức).

c) Relationship to you: Mối quan hệ.

d) Address: Địa chỉ.

e) Phone No.: Điện thoại.

Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9.

9. MỤC 9: “DETAILS OF VISIT”: Chi tiết về chuyến đi

Hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc

9.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích đi Hàn

  • Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh.
  • Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo.
  • Medical Tourism: Điều trị y tế.
  • Business Trip: Đi công tác.
  • Study/Training: Du học/Đào tạo.
  • Work: Lao động.
  • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng.
  • Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè.
  • Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân.
  • Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao.
  • Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn.

9.2 Intended Period of Stay : Thời gian dự kiến ở Hàn. Ví dụ bạn đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”.

9.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc.

10. MỤC 10: “FUNDING DETAILS”: Kinh phí

Form xin visa Hàn Quốc

10.1 Estimated travel costs: Kinh phí du lịch dự trù, ghi số tiền USD.

10.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty.

b) Relationship to you: Mối quan hệ.

c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ.

d) Contact No.: Điện thoại.

Nếu bạn tự chi trả cho chuyến đi, có thể điền tương tự như trong hình minh họa

11. MỤC 11: “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: Hỗ trợ điền form

 Did you receive assistance in completing this form? Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này?

Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới

Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:

  • Full Name: Họ tên.
  • Date of Birth: Ngày sinh.
  • Telephone No.: Số điện thoại.
  • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn.

12. MỤC 12: “DECLARATION”: Xác nhận

Form xin visa Hàn Quốc

  • Ghi rõ ngày tháng năm và ký tên vào đơn.
  • Nếu dưới 17 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp ký thay vào đơn.

Nộp đơn xin visa Hàn Quốc ở đâu tại Việt Nam?

Visa Hàn Quốc
Những con đường ngập tràn hoa anh đào tại Hàn Quốc

Nếu bạn muốn nộp đơn xin visa Hàn Quốc, bạn hãy đến một trong hai địa chỉ dưới đây tại Hà Nội và Hồ Chí Minh:

  • Tại TPHCM: Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc- 107 Nguyễn Du, quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
  • Tại Hà Nội: Đại sứ quán Hàn Quốc- tầng 7, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Hà Nội.

Hy vọng với hướng dẫn điền form xin visa Hàn Quốc nêu trên, bạn sẽ có được thông tin hữu ích nhất. Nếu bạn đang gặp khó khăn và e ngại về việc hoàn thành những hồ sơ xin visa khá phức tạp. Bạn đang cần tìm một dịch vụ hỗ trợ xin visa uy tín, chất lượng. Hãy tham khảo ngay những dịch vụ từ Visa Phương Đông bạn nhé!

Công ty CP Dịch vụ Thương mại Oriental

Địa chỉ: Tầng 2, 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.

Email: info@visaphuongdong.com

Hotline: 0902 469 591.

Điện thoại bàn: (0283) 636 1971.



Nhận xét Facebook

0937239591