Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp chi tiết NHẤT

Đơn xin visa của bạn chắc chắn sẽ không được xét duyệt. Nếu những thông tin mà bạn  điền vào đơn bị sai hoặc thiếu sót. Do đó, trong quá trình chuẩn bị hồ sơ xin visa đi Pháp. Bạn hãy đọc thật kỹ hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp dưới đây để tránh khỏi tình trạng hồ sơ xin visa bị loại vì sai sót từ tờ khai xin visa đi Pháp nhé.

Mẫu đơn xin visa đi Pháp

Bạn có thể tải về mẫu đơn xin visa Pháp Tại Đây (file PDF). Sau đó, bạn có thể in ra và điền đầy đủ các thông tin vào. Hoặc thực hiện theo cách phổ biến được nhiều người lựa chọn sau đây:

  • Tạo tài khoản để điền tờ khai xin visa đi Pháp trực tiếp trên website TLSContact Pháp (có ở Hà Nội và cả Hồ Chí Minh).
  • Sau đó đăng nhập và đăng ký điền thông tin online.
  • Bạn sẽ được trả lời các câu hỏi tương tự như trong mẫu đơn xin visa Pháp. Lưu ý: đối với các thông tin không có yêu cầu bắt buộc, bạn có thể bỏ qua.
  • Tiếp theo, hệ thống website này sẽ đề xuất và hiển thị cho bạn mẫu đơn xin visa đi Pháp bằng file PDF. Việc làm tiếp theo là bạn hãy bổ sung thêm các thông tin không bắt buộc mà bạn đã bỏ qua vào. Để có thể thực hiện những thao tác này. Một điều kiện bắt buộc là máy tính bạn phải có cài phần mềm Foxit Reader hoặc Adobe Acrobat).

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp

Sau khi tải mẫu đơn về máy, nếu bạn không muốn điền các thông tin bằng tay. Bạn có thể chuyển file PDF này sang file word để có thể điền trực tiếp trên máy tính nhé. Trước khi bắt tay vào việc điền các thông tin vào đơn, bạn hãy đọc thật kỹ những lưu ý sau đây để tránh khỏi những sự sai sót không đáng có:

  • Toàn bộ thông tin được khai phải bằng tiếng Anh.
  • Bạn có thể viết bằng chữ in hoa hoặc chữ thường đều được.
  • Nếu ở các câu hỏi mà hình thức trả lời là đánh dấu vào các ô, bạn hãy sử dụng ký hiệu “√ “hoặc ‘X”.
  • Khai đơn theo trình tự để tránh những sự sai sót không đáng có.

Hãy thực hiện việc trả lời những câu hỏi có trong tờ khai xin visa đi Pháp với những thông tin thật chính xác. Theo sự hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp chi tiết dưới đây:

Hướng dẫn trả lời từ câu 1 đến câu 12:

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp

  1. Surname(Family name): Họ.
  2. Surname at birth(Former family name(s)): Họ cũ. Nếu bạn chưa từng có sự thay đổi về họ thì hãy bỏ qua mục số 2 này.
  3. First name(s)(Given name(s)): Tên.
  4. Date of birth: Ngày sinh (ngày-tháng-năm).
  5. Place of birth: Nơi sinh.
  6. Country of birth: Quốc gia nơi sinh ra.
  7. Current nationality: Quốc tịch hiện tại. Nationality at birth, if different: Quốc tịch khi mới sinh ra, nếu khác quốc tịch hiện tại thì hãy ghi rõ ra.
  8. Sex: Giới tính. Male: Nam hoặc Female: Nữ.
  9. Marital status: Tình trạng hôn nhân.
  • Single: Độc thân.
  • Married: Đã kết hôn.
  • Separated: Ly thân.
  • Divorced: Ly hôn.
  • Widow(er): Chồng/vợ đã mất.
  • Other (please specify): Khác. Ghi ra chi tiết.
  1. In the case of minors: Surname, first name, address (if different from applicant’s) and nationality of parental authority/legal guardian. Trường hợp đương đơn là trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi): Điền họ tên, địa chỉ (nếu khác địa chỉ khai phía trên) của cha mẹ/người giám hộ hợp pháp.
  2. National identity number, where applicable: Số chứng minh nhân dân.
  3. Type of travel document: Loại giấy tờ thông hành.
  • Ordinary passport: Hộ chiếu phổ thông.
  • Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao.
  • Service passport: Hộ chiếu dịch vụ.
  • Official passport: Hộ chiếu công vụ.
  • Special: Hộ chiếu đặc biệt.
  • Other travel document (plese specify): Ghi ra chi tiết.

Hiện nay, đa số người Việt Nam đều sở hữu hộ chiếu phổ thông, do đó bạn hãy chọn “Ordinary passport”.

>> Xem thêm:

Hướng dẫn trả lời từ câu 13 đến câu 21:

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp

  1. Number of travel document: Số của hộ chiếu.
  2. Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu.
  3. Valid until: Ngày hộ chiếu hết hạn.
  4. Issued by: Cơ quan cấp hộ chiếu. Bạn hãy điền là “Immigration Department” – Phòng Quản lý xuất nhập cảnh.
  5. Applicant’s home address and e-mail address: Địa chỉ thường trú và mail của bạn. Telephone number(s): Số điện thoại.
  6. Residence in a country other than the country of current nationality: Cư trú tại một quốc gia khác không phải là nước quốc tịch hiện tại.

– No: Không.

– Yes: Có. Cung cấp thêm thông tin:

  • Residence permit or equivalent: Giấy phép cư trú hoặc tương đương
  • No.: Số hiệu
  • Valid until: Có giá trị đến ngày-tháng-năm
  1. Current occupation: Nghề nghiệp hiện tại bạn đang làm.
  2. Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment. Bạn điền tên công ty và địa chỉ. Trườn hợp nếu bạn còn đang đi học thì điền vào tên trường và địa chỉ
  3. Main purpose(s) of the journey: Mục đích chính của chuyến đi.
  • Tourism: Du lịch.
  • Business: Công tác.
  • Visiting family or friends: Thăm người thân, bạn bè.
  • Cultural: Giao lưu văn hóa.
  • Sports: Thể thao.
  • Official visit: Chuyến thăm ngoại giao.
  • Medical reasons: Chữa bệnh.
  • Study: Du học.
  • Transit: Quá cảnh.
  • Airport transit: Quá cảnh sân bay.
  • Other (please specify): Khác. Ghi rõ là mục đích gì.

Hướng dẫn trả lời từ câu 22 đến câu 27:

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp chi tiết

  1. Member State(s) of destination: Những nước thành viên trong hành trình chuyến đi của bạn. Nếu trong chuyến đi này bạn chỉ đi đến thăm Pháp thì ghi là “France”. Trong trường hợp bạn muốn ghé thăm các nước khác trong khu vực Schengen thì cũng phải ghi thêm vào. Hãy lưu ý là khai đi những đâu thì trong booking và lịch trình phải thể hiện đúng như vậy.
  2. Member State of first entry: Nước nhập cảnh đầu tiên (không phải nước quá cảnh).
  3. Number of entries requested: Số lần nhập cảnh yêu cầu
  • Single entry: Nhập cảnh một lần.
  • Two entries: Nhập cảnh hai lần.
  • Multiple entries: Nhập cảnh nhiều lần.
  1. Duration of intended stay or transit. Thời gian dự định ở lại/quá cảnh. Indicate number of days: Điền vào chính xác số ngày.

The fields marked with * do not need to be filled in by family members of EU, EEA or CH citizens … fill in fields No 34 and 35”. Ghi chú này là để chỉ rằng nếu bạn có người thân (vợ/chồng, con, người phụ thuộc cao nhất) là công dân EU, EEA, CH thì không cần trả lời những câu hỏi đánh dấu * (từ câu 31-33). Thay vào đó hãy trả lời từ câu 34-35 và bổ sung các giấy tờ chứng minh quan hệ trong hồ sơ xin visa. Ngược lại nếu bạn không có người thân là công dân EU, EEA, CH thì trả lời từ câu 31-33, bỏ qua từ câu 34-35.

  1. Schengen visas issued during the past three years. Đã có visa schengen trong vòng 3 năm trở lại
  • No: Không.
  • Yes: Có. Nếu tích chọn có thì ghi thêm thời hạn của visa Schengen cũ.
    Date(s) of validity from (có hạn từ) “ngày-tháng-năm” to (đến) “ngày-tháng-năm”.
  1. Fingerprints collected previously for the purpose of applying for a Schengen visa.Đã từng lấy dấu vân tay cho lần visa Schengen trước hay chưa?
  • No: Không.
  • Yes: Có. Nếu nhớ được ngày lấy dấu vân tay trước đó thì ghi vào, không nhớ thì bạn có thể để trống.

Hướng dẫn trả lời từ câu 28 đến câu 33:

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp chi tiết

  1. Entry permit for the final country of destination, where applicable: Giấy tờ nhập cảnh vào nước cuối cùng trong hành trình, nếu có:
  • Nếu trong chuyến đi bạn chỉ tới Pháp/các nước Schengen/nước miễn visa thì bỏ qua câu này.
  • Nếu trong chuyến đi, nước cuối cùng bạn bay sang có yêu cầu visa (giấy tờ nhập cảnh khác) thì cung cấp thêm thông tin:
  • Issued by: Cơ quan cấp visa.

–    Valid from … until …: Có hạn từ ngày/tháng/năm đến ngày/tháng/năm.

  1. Intended date of arrival in the Schengen area: Ngày dự định đi.
  2. Intended date of departure from the Schengen area: Ngày dự định về.
  3. Surname and first name of the inviting person(s) in the Member State(s). If not applicable, name of hotel(s) or temporary accommodation(s) in the Member State(s). Ghi rõ họ tên người mời. Hoặc tên nhà nghỉ/khách sạn nếu bạn đi tự túc.
  • Address and e-mail address of inviting person(s)/hotel(s)/temporary accommodation(s): Địa chỉ và email của người mời/khách sạn/nhà nghỉ.
  • Telephone and telefax: Số điện thoại và số fax của người mời/khách sạn/nhà nghỉ.
  1. Name and address of inviting company/organisation: Tên và địa chỉ của công ty/tổ chức mời bạn. Telephone and telefax of company/organisation: Số điện thoại và số fax của công ty/tổ chức mời bạn.
  • Trường hợp nếu bạn đi du lịch tự túc thì bỏ qua.
  1. Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered: Chi phí xuyên suốt chuyến đi của bạn sẽ được chi trả bởi ai:

By the applicant himself/herself: Tự bạn chi trả.

Means of support: bằng những hình thức

  • Cash: Tiền mặt.
  • Traveller’s cheques: Séc du lịch.
  • Credit card: Thẻ tín dụng.
  • Pre-paid accommodation: Chỗ ở trả trước.
  • Pre-paid transport: Phương tiện trả trước.
  • Other (please specify): Khác, ghi rõ là gì.

By a sponsor (host, company, organisation), please specify: Người bảo lãnh

  • √   referred to in field 31 or 32: người được đề cập ở mục 31 hoặc 32.
  • √   other (please specify): Khác, ghi rõ là ai.

Means of support: bảo lãnh cho bạn dưới những hình thức

  • Cash: Tiền mặt.
  • Accomodation provided: Cung cấp chỗ ở.
  • All expenses covered during the stay: Tất cả chi phí trong chuyến đi.
  • Pre-paid transport: Phương tiện trả trước.
  • Other (please specify): Khác, ghi rõ là gì.

Hướng dẫn trả lời từ câu 34 đến câu 37:

Hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp chi tiết

Nếu bạn không có người thân là công dân EU, EEA, CH thì bỏ qua câu 34 và 35.

  1. Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen: Thông tin cá nhân của người thân là công dân các khối EU, EEA hay CH.
  • Surname: Họ.
  • First name(s): Tên.
  • Date of birth: Ngày sinh.
  • Nationality: Quốc tịch.
  • Number of travel document or ID card: Số hộ chiếu hoặc chứng minh nhân dân.
  1. Family relationship with an EU, EEA or CH citizen: Mối quan hệ với người thân nêu trên.
  • Spouse: vợ/chồng.
  • Child: con cái.
  • Grandchild: cháu nội/ngoại.
  • Dependent ascendant: người phụ thuộc cao nhất.
  1. Place and date: Ghi rõ địa điểm, ngày tháng làm đơn.
  2. Signature(for minors, signature of parental authority/legal guardian): Ký tên vào ô này (đối với trường hợp trẻ dưới 18 tuổi thì ba mẹ/người giám hộ hợp pháp ký thay).
  • Tích đầy đủ vào 3 ô cam kết trong mẫu đơn. Ghi rõ địa điểm, ngày tháng vào ô “Place and date”, sau đó ký tên ở ô “Signature” (nếu là trẻ dưới 18 tuổi thì ba mẹ/người giám hộ hợp pháp sẽ ký thay).
  • Cuối cùng, kiểm tra lại các thông tin đã điền. Nếu tất cả đều ổn hết thì bạn hãy dán hình vào ô “PHOTO” ở trang đầu tiên.

Trên đây là toàn bộ hướng dẫn điền mẫu đơn xin visa đi Pháp chi tiết được cập nhật mới nhất. Visa Phương Đông hy vọng bài viết này có thể giúp cho bạn cảm thấy dễ dàng hơn trong việc điền đơn xin visa Pháp. Nếu bạn cần hỗ trợ trong khâu chuẩn bị hồ sơ và cần tìm một dịch vụ làm visa châu Âu uy tín. Hãy liên lạc ngay với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất nhé!

Công ty CP Dịch vụ Thương mại Oriental

Địa chỉ: Tầng 2, 14A Sông Đà, Phường 2, Quận Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh.

Website: https://visaphuongdong.com

Email: info@visaphuongdong.com

Hotline: 094 189 6226.

Điện thoại bàn: (0283) 636 1971.



Nhận xét Facebook

0937239591