Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Tờ khai xin thị thực Trung Quốc là gì? Nên điền tờ khai xin cấp visa Trung Quốc như thế nào? Download mẫu đơn xin visa Trung Quốc ở đâu? Có lẽ đây là thắc mắc của nhiều người khi làm visa Trung Quốc. Vậy trong bài viết này, Visa Phương Đông sẽ giúp bạn tìm hiểu về mẫu đơn xin visa đi Trung Quốc nhé!

Tờ khai xin visa Trung Quốc là gì?

Cũng giống như khi xin visa các nước khác, khi xin visa du lịch, thăm thân, công tác Trung Quốc, bạn cũng cần phải nộp tờ khai xin cấp visa Trung Quốc theo mẫu quy định của Đại sứ quán

Việc điền vào tờ khai visa Trung Quốc sẽ giúp Đại sứ quán xác định thông tin cơ bản về danh tính, công việc, gia đình và hoàn cảnh xã hội của bạn và thời gian bạn ở Trung Quốc. Đồng thời, Đại sứ quán sẽ đối chiếu các thông tin trên tờ khai với những giấy tờ khác bạn đã nộp trong hồ sơ.

Do đó, hoàn thành mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc là một bước quan trọng, đòi hỏi sự chính xác cao. Vì chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể khiến Đại sứ quán từ chối hồ sơ xin visa Trung Quốc của bạn. Ngoài ra, việc khai đơn bằng tiếng Anh cũng là một trở ngại cho những ai không tự tin về trình độ ngoại ngữ của mình. Chính vì những rủi ro và khó khăn này mà nhiều người đã lựa chọn dịch vụ làm visa Trung Quốc.

Tờ khai xin visa Trung Quốc là gì?
Tờ khai xin visa Trung Quốc là gì?

Cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Để tránh sai sót khi điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc, bạn hãy lưu ý những điều sau đây:

  • Khai mẫu bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung.
  • Toàn bộ thông tin phải điền bằng chữ IN HOA.
  • Có thể đánh máy hoặc viết tay.
  • Các ô chọn đánh dấu √, không đánh dấu x.
  • Điền đầy đủ thông tin càng chi tiết càng tốt. 
  • Điền theo thứ tự theo trình tự trên xuống dưới, trái sang phải để tránh bỏ sót.
  • Luôn đối chiếu với passport khi tiến hành khai báo để tránh sai sót.

Sau khi đã nắm được những lưu ý trên, bạn có thể tiến hành điền tờ khai xin visa Trung Quốc qua hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc sau của Visa Phương Đông. 

Phần 1: Thông tin cá nhân

1.1 Full English name as in passport Điền đầy đủ tên như trong hộ chiếu

  • Last name: Họ;
  • Middle name: Tên đệm;
  • First name: Tên.
1.2 Name in Chinese Tên tiếng Trung Quốc. Nếu không có tên tiếng Trung Quốc thì để trống.
1.3 Other name(s) Tên khác. Nếu không có tên khác thì để trống.
1.4 Sex Giới tính

  • Nếu là nam, đánh dấu √ vào ô M;
  • Nếu là nữ, đánh dấu √  vào ô F.
1.5 DOB Viết tắt của Day of Birth – ngày sinh. Điền theo thứ tự năm – tháng – ngày.
1.6 Current nationality(ies) Quốc tịch hiện nay.
1.7 Former nationality(ies) Quốc tịch cũ.
1.8 Place of birth (city, province/state, country) Nơi sinh (thành phố, tỉnh/bang, quốc gia).
1.9 Local ID/Citizenship number Số chứng minh thư/Số thẻ căn cước công dân.
1.10 Passport/Travel document type Loại hộ chiếu. Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
  • Service or Official: Hộ chiếu công vụ
  • Ordinary: Hộ chiếu phổ thông
  • Other (Please specify): Khác (Ghi chi tiết)

Hầu hết người dân Việt Nam đều dùng hộ chiếu phổ thông, chọn “Ordinary“.

1.11 Passport number Số hộ chiếu.
1.12 Date of issue Ngày cấp hộ chiếu (Năm – tháng – ngày).
1.13 Place of issue Nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý Xuất nhập cảnh tiếng anh là “IMMIGRATION DEPARTMENT”.
1.14 Date of expiry Ngày hết hạn hộ chiếu (năm – tháng – ngày).
1.15 Current occupation(s) Nghề nghiệp hiện tại. Đánh dấu √ vào một hoặc nhiều ô sau:

  • Business person: Doanh nhân
  • Company employee: Nhân viên
  • Entertainer: Người làm nghệ thuật
  • Industrial/Agricultural worker: Công nhân / Làm nông
  • Student: Học sinh/Sinh viên
  • Crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ
  • Self-employed: Nghề tự do
  • Unemployed: Không nghề nghiệp
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Former/incumbent member of parliament: Đại biểu Quốc hội
  • Position: Chức vụ
  • Former/incumbent government official: Viên chức Nhà nước
  • Position: Chức vụ
  • Military personnel: Quân nhân
  • Position: Chức vụ
  • NGO Staff: Thành viên tổ chức phi chính phủ
  • Religious personnel: Nhân sĩ tôn giáo
  • Staff of Media: Phóng viên, nhà báo

Ví dụ: Bạn là nhân viên công ty/văn phòng: chọn “Company employee”. Có thể chọn nhiều ngành nghề nếu bạn làm nhiều nghề cùng lúc, nhưng phải có giấy tờ chứng minh công việc đó.

1.16 Education Học vấn. Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Postgraduate: Thạc sĩ;
  • College: Cao đẳng/Đại học;
  • Other: khác thì ghi rõ ra là gì. Ví dụ: Học vấn trung học ghi là “HIGH SCHOOL”
1.17 Employer/School Thông tin về nơi công tác/trường học

  • Name: Tên đơn vị;
  • Phone number: Số điện thoại liên hệ;
  • Address: Địa chỉ;
  • Zip Code: Mã bưu chính. Nếu không có thì bỏ qua.
1.18 Home address Địa chỉ nhà.
1.19 Zip Code Mã bưu chính. Nếu không có thì bỏ qua.
1.20 Home/mobile phone number Số điện thoại nhà riêng/di động.
1.21 E-mail address Địa chỉ Email.
1.22 Marital status Tình trạng hôn nhân: Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Married: Đã kết hôn;
  • Single: Độc thân;
  • Other: Khác. Ghi rõ ra tình trạng hiện tại.
1.23 Major family members Thành viên chủ yếu của gia đình (vợ/chồng, con, cha mẹ)

  • Name: Tên;
  • Nationality: Quốc tịch;
  • Occupation: Nghề nghiệp;
  • Relationship: Mối quan hệ với người xin visa
1.24 Emergency Contact Thông tin người liên hệ trong trường hợp khẩn cấp

  • Name: Tên;
  • Mobile phone number: Số điện thoại di động;
  • Relationship with the applicant: Quan hệ với người xin visa.
1.25 Country or territory where the applicant is located when applying for this visa Quốc gia/vùng lãnh thổ nơi bạn xin cấp visa.
Cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc
Cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Phần 2. Thông tin chuyến đi

2.1 Major purpose of your visit Mục đích chuyến đi. Đánh dấu √ vào một trong các ô:

  • Official visit: Chuyến thăm cấp cao
  • Tourism: Du lịch
  • Non-business visit: Giao lưu, khảo sát, thăm viếng
  • Business & Trade: Thương vụ
  • As introduced talent: Nhân lực trình độ cao
  • As crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường bộ/sắt
  • Transit: Quá cảnh
  • As resident diplomat, consul or staff of international organization: Viên chức ngoại giao, lãnh sự, tổ chức quốc tế
  • As permanent residence: Cư trú
  • Work: Làm việc
  • As child in foster care: gửi con nhờ nuôi
  • Other: Các mục đích khác với những mục trong đơn thì ghi rõ ra

Ví dụ: Đi tour du lịch Trung Quốc thì chọn “Tourism”, tùy từng trường hợp có thể chọn nhiều mục đích.

2.2 Intended number of entries Số lần dự kiến nhập cảnh

  • One entry valid for 3 months from the date of issue: Nhập cảnh 1 lần (thời hạn 3 tháng)
  • Two entries valid for 3 to 6 months from the date of issue: Nhập cảnh 2 lần (thời hạn 3-6 tháng)
  • Multiple entries valid for 6 months from the date of issue: Nhập cảnh nhiều lần (thời hạn 6 tháng)
  • Multiple entries valid for 1 year from the date of issue: Nhập cảnh nhiều lần (thời hạn 1 năm)
  • Other: Khác (ghi rõ)

Nếu là lần đầu xin visa Trung Quốc thì nên chọn loại “3 tháng nhập cảnh 1 lần”.

2.3 Are you applying for express service? Bạn có muốn xin visa khẩn không?

Thời gian xét visa trung bình cũng chỉ tầm 4 ngày làm việc, nếu không thực sự cần gấp thì đánh chọn “No”. Làm khẩn cấp phải mất thêm một khoản phí, và cần có sự phê duyệt của viên chức lãnh sự cấp cao.

2.4 Expected date of your first entry into China on this trip Ngày đến Trung Quốc dự kiến trong chuyến đi này (năm-tháng-ngày) (Nếu nhập cảnh nhiều lần thì ghi ngày nhập cảnh lần 1. Lưu ý ghi Năm/ Tháng/ Ngày theo yêu cầu).
2.5 Longest intended stay in China among all entries Thời hạn dài nhất dự định lưu trú tại Trung Quốc (nên ghi ngày cụ thể).
2.6 Itinerary in China Lịch trình tại Trung Quốc.

Viết theo thứ tự thời gian, cột “Date” ghi ngày, “Detailed address” ghi địa chỉ chi tiết. Trong trường hợp bạn có nộp riêng tờ lịch trình chi tiết khác thì chỉ cần điền ngắn gọn trong mẫu này.

2.7 Who will pay for your travel and expenses during your stay in China? Ai là người chi trả cho chuyến đi của bạn.

Điền “MYSELF” nếu bạn đi du lịch tự túc. Có người bảo lãnh thì ghi điền đầy đủ thông tin ở mục 2.8.

2.8 Information of inviter in China Thông tin người mời

  • Name: Tên
  • Address: Địa chỉ
  • Phone number: Số điện thoại
  • Relationship with the applicant: Quan hệ với người xin visa

Nếu không có người mời thì ghi “NONE” hoặc “N/A” vào các ô thông tin.

2.9 Have you ever been granted a Chinese visa? Bạn đã có visa Trung Quốc chưa?

Lần đầu xin visa Trung Quốc thì điền “N/A” hoặc “NONE. Nếu đã từng có visa Trung Quốc thì ghi rõ thời gian và địa điểm cấp visa gần đây nhất.

2.10 Others countries or territories you visited in the last 12 months Liệt kê tên các nước/lãnh thổ khác bạn đã đến thăm trong vòng 12 tháng trở lại
Cách điền tờ khai visa Trung Quốc
Cách điền tờ khai visa Trung Quốc

Phần 3. Thông tin khác

3.1 Have you ever overstayed your visa or residence permit in China? Bạn đã từng ở lại Trung Quốc quá thời hạn visa hay giấy phép cư trú chưa?
3.2 Have you ever been refused a visa for China, or been refused entry into China? Bạn đã từng bị từ chối cấp thị thực Trung Quốc hay bị từ chối nhập cảnh vào Trung Quốc chưa?
3.3  Do you have any criminal record in China or any other country? Bạn đã có tiền án tiền sự tại Trung Quốc hay quốc gia nào khác chưa?
3.4 Are you experiencing any of the following conditions? Bạn có mắc Bệnh thần kinh nghiêm trọng, Bệnh lao phổi có tính truyền nhiễm hoặc Các bệnh truyền nhiễm khác có thể ảnh hưởng đến môi trường xung quanh hay không?
3.5 Did you visit countries or territories affected by infectious diseases in the last 30 days? Trong 30 ngày gần đây bạn có đi qua quốc gia hoặc khu vực chịu ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm không?
3.6 If you select Yes to any questions from 3.1 to 3.5, please give details below. Với các mục này bạn chỉ cần chọn Có hoặc Không. Nếu chọn Có, thì bạn điền tiếp thông tin tại mục 3.6, còn nếu không, bạn bỏ qua mục 3.6 và đi tiếp đến các mục sau.
3.7 If you have more information about your visa application other than the above to declare,please give details below or type on a separate paper. Nếu như tờ khai này không đề cập đến các vấn đề khác có liên quan đến việc xin cấp thị thực, thì bạn viết cụ thể vào mục này.
3.8 If someone else travels and shares the same passport with the applicant, please affix their photos and give their information below. Nếu hộ chiếu của bạn có kèm thêm người khác và đi cùng bạn, bạn hãy dán ảnh của người đi kèm và điền thông tin của người đó vào mục này.

Nếu còn ai đi chung và dùng cùng hộ chiếu với bạn thì khai thêm thông tin trong bảng.

  • Full name: Họ tên
  • Sex: Giới tính
  • DOB: ngày sinh (năm-tháng-ngày)

Phần 4: Cam kết và ký tên

Phần này là những cam kết mà bạn cần đọc trước khi ký tên và điền ngày.

Phần 5. Dành cho người khai hộ xin thị thực

Nếu có người khác khai đơn này giúp bạn thì điền thông tin của người đó vào:

  • Name: Tên
  • Relationship with the applicant: Quan hệ với người xin cấp visa
  • Address: Địa chỉ
  • Phone number: Số điện thoại

Download mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc

Download đơn xin cấp visa Trung Quốc bản Anh-Việt Tại đây

Download đơn xin cấp visa Trung Quốc bản Trung-Anh Tại đây

Trên đây là hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc của Visa Phương Đông. Nếu bạn còn có bất kỳ thắc mắc nào về cách điền visa Trung Quốc, vui lòng liên hệ HOTLINE 094 189 6226 của Visa Phương Đông để được tư vấn, hỗ trợ nhanh chóng nhất.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.